Phó từ và cách sử dụng phó từ trong tiếng Anh - Sach hay, Top 10 hay nhat, NCKHSPUD, SKKN, Hoi dap


Máy trợ giảng giá rẻ -> Bấm vào đây ...Chọn quà tặng thầy cô ý nghĩa==> Bấm vào đây ...

Máy trợ giảng giá rẻ, Bấm vào đây
Cho tóc luôn dày và mượt - ngăn rụng tọc - giữ thanh xuân, Bấm vào đây

1. Phó từ là gì?
- Phó từ là từ bổ sung thông tin về thời gian, nơi chốn, mức độ, cách thức... cho một động từ, một tính từ, một cụm từ hoặc một phó từ khác .
Xem thêm
>> Tính từ và cách sử dụng tính từ trong Tiếng Anh
2. Phân loại phó từ
2.1. Phó từ chỉ cách thức (Adverbs of manner): Slowly (chậm chạp), quickly (một cách nhanh nhẹn), joyfully (một cách vui vẻ), sadly (một cách buồn bã), well (tốt, giỏi), badly (tồi, dở) ...
Ex : bravely, fast, happily, hard, quickly, well

Vị trí của phó từ chỉ cách thức:

- Thường đứng sau động từ hoặc sau tân ngữ (nếu có)

Ex : She danced beautifully

They speak English well

– Khi câu có cấu trúc dạng : verb + preposition + object, thì phó từ trong tiếng anh chỉ cách thức có thể đứng trước giới từ hoặc sau tân ngữ

Ex : He looked at me suspiciously = he looked suspiciously at me

– Nếu tân ngữ quá dài, bạn có thể đặt phó từ trước động từ như sau:

Ex : She carefully picked up all the bits of broken glass

He angrily denied that he had stolen the documents

They secretly decided to leave the town

– Từ "Somehow” có thể đặt ở vị trí đầu câu hay sau một động từ mà không có tân ngữ hoặc sau tân ngữ như câu dưới đây :

Ex : Somehow they managed

They managed somehow

They raised the money somehow

2.2. Phó từ chỉ mức độ (Adverbs of degree): Enough (đủ),absolutely (tuyệt đối), strictly (triệt để), fairly (khá, hoàn toàn), completely (hoàn toàn), entirely (hoàn toàn), quite (hoàn toàn), just (vừa), nearly (gần nh­), almost (gần nh­), only (chỉ riêng), too (quá), very (rất), extremely (cực độ), really (thực sự)...
Những phó từ chỉ mức độ thường gặp : fairly, hardly, rather, quite, too, very, absolutely, almost, really, extremely, only, rather, completely, just…

Vị trí của phó từ chỉ mức độ :

- Phó từ chỉ mức độ dùng để bổ nghĩa cho một tính từ hoặc một phó từ khác. Nó thường được đặt trước tính từ hoặc phó từ

Ex : You are absolutely right

I’m almost ready

- Những phó từ trong tiếng anh chỉ mức độ sau đây có thể bổ nghĩa cho động từ như : almost, barely, enough, hardly, just, quite, rather, little, much, nearly, really…

Ex : He almost/nearly fell

I’m just going

- Từ “only” thường được đặt trước tính từ, động từ và phó từ, trước hoặc theo sau danh từ hay đại từ

Ex : He had only six apples

He only lent the car

I believe only half of what he said

Nhưng trong văn phong nói, người Anh thường đặt “only” trước động từ

Ex: He only had six apples

I only believe half of what he said.
- Với từ "Rather” bạn có thể sử dụng trước “alike, like, similar, different…” và trước tính từ so sánh hơn

Ex: Siamese cats are rather like dogs in some ways.

The weather was rather worse than I had expected.

- Các từ "Hardly, scarcely, barely” mang nghĩa phủ định, “hardly” thường được sử dụng với “any, ever, at all” hoặc động từ “can”.

Ex: I hardly ever go out

It hardly rained at all last summer

Her case is so heavy that she can hardly lift it

Phó từ trong tiếng anh, “Hardly” cũng có thể sử dụng với các động từ khác

Ex : I hardly know him

Scarcely có thể thay thế hardly trong một số trường hợp như trên
2.3. Phó từ chỉ nơi chốn (Adverbs of place): Here (đây), there (đó), near (gần), everywhere (mọi nơi), nowhere (không nơi nào), northwards (về phía bắc), forwards (về phía Trước), backwards (về phía sau), clockwise (theo chiều kim đồng hồ) ...
Một số phó từ chỉ địa điểm phổ biến : away, everywhere, here, nowhere, somewhere, there…

Vị trí của phó từ chỉ địa điểm:

- Nếu không có tân ngữ, những phó từ chỉ địa điểm thường đặt sau động từ

Ex : She went away

Bill is upstairs

- Nếu có tân ngữ, thì phó từ chỉ địa điểm đặt sau tân ngữ

Ex : She sent him away

I looked for it everywhere

- Cấu trúc “Here, there” + be/come/go + noun

Ex : Here’s Tom

There’s Ann

Here comes the train

There goes our bus

Từ “Here”, “there” đặt ở vị trí đầu câu có ý nghĩa nhấn mạnh hơn so với chúng đặt ở sau động từ.

- Nếu noun là đại từ nhân xưng thì nó thường được đặt trước động từ

Ex : There he is

Here I am

2.5. Phó từ chỉ thời gian (Adverbs of time): Now (bây giờ), today (hôm nay), tomorrow (ngày mai), yesterday (hôm qua), soon (ngay), still (vẫn còn), then (sau đó), yet (còn, còn nữa), afterwards (sau này), before (Trước đó), at once (lập tức), lately (gần đây), recently (gần đây) ...
Phó từ chỉ thời gian ví dụ như những từ : now, soon, still, then, today, yet, recently, afterwards…

Vị trí :

- Phó từ chỉ thời gian thường đặt ở đầu câu hoặc cuối mệnh đề

Ex : Eventually he came = he came eventually

Then he went home = he went home then

-  Các từ như "Before, early, immediately, late” thì đặt sau mệnh đề

Ex : He came late

I’ll go immediately

Nếu “before” và “immediately” được sử dụng như một liên từ thì nó được đặt ở đầu mệnh đề

Ex : Immediately the rain stops we’ll set out.

- Từ "Yet” thường đặt sau động từ hoặc sau (động từ + tân ngữ)

Ex:  He hasn’t finished (his breakfast) yet

- Từ "Still” được đặt sau động từ “be” nhưng lại đứng trước các động từ khác

Ex : She is still in bed

He still doesn’t understand

2.6. Phó từ chỉ sự thường xuyên (Adverbs of frequency): Frequently (thờng xuyên), always (luôn luôn), never (không bao giờ), occasionally (thỉnh thoảng), usually (thờng), often (thường), regularly (đều đặn), seldom (ít khi, hiếm khi), rarely (ít khi, hiếm khi)...
Một số phó từ chỉ tấn suất: always, frequently, often, sometimes, occasionally, usually, continually, ever, never, rarely, seldome, hardly ever….

Vị trí của phó từ chỉ tấn suất :

- Đứng sau động từ “tobe” (ở các thì đơn giản)

Ex : He is always in time for meals.

- Đứng trước động từ thường

Ex : They sometimes stay up all night

- Từ "Often” nếu đặt ở cuối thì thường đi cùng “very” hoặc “quite”

Ex: He walked quite often

- Các từ như "Hardly, ever, never, rarely” có thể được đặt ở đầu câu nhưng bạn phải dùng đảo ngữ của động từ như dưới đây

Ex : Hardly/ scarcely ever did they manage to meet unobserved.

2.7. Phó từ nghi vấn (Interrogative adverbs):
When? (lúc nào),
where?(ở đâu),
why? (tại sao),
how (nh­ thế nào? bằng cách nào?).
Ví dụ:
- When did he die? (Anh ta chết lúc nào?),
- Where does she come from? (Cô ta từ đâu đến?),
- Why were you late? (Tại sao anh đến muộn?),
- How is this word spelt? (Từ này đánh vần như thế nào?).

Một số ví dụ : when, where, why, how …

Vị trí: phó từ nghi vấn đứng ở đầu câu

Ex : When did you see her?

Why was he late?

2.8. Phó từ quan hệ (Relative adverbs):
- When (khi mà), where (nơi mà),
- why (vì sao, tại sao).
Ví dụ:
- Sunday is the day when very few people go to work (Chủ nhật là ngày mà rất ít người đi làm việc),
- One of the countries where people drive on the left (Một trong những nước nơi người ta lái xe về bên trái),
- That is the reason why I come here (Đó là lý do vì sao tôi đến đây).

Một số phó từ quan hệ : when, where, why…

Vị trí của phó từ quan hệ là đứng sau danh từ

Ex : I remember the day when they arrived

The hotel where we stayed wasn’t very clean

The reason why I’m phoning you is to invite you to a party

Lưu ý: trong một câu văn mà có cả phó từ trong tiếng anh chỉ cách thức, địa điểm, thời gian, thì trật tự thường là phó từ cách thức + phó từ địa điểm + phó từ thời gian.

2.9. Ngoài ra, còn có Phó từ bổ nghĩa câu (Sentence adverbs) nh­ Certainly (chắc chắn), Evidently (hiển nhiên), Obviously (hiển nhiên), Naturally (tất nhiên),Clearly (rõ ràng), Probably (có lẽ), Undoubtedly (không nghi ngờ gì nữa), Fortunately (may thay), Unfortunately (rủi thay) ...Chẳng hạn, Fortunately,everyone returned home safe and sound (May thay, mọi người đều trở về nhà bình an vô sự).

3. Vị trí của phó từ trong câu
- Thông thường phó từ thường có ba vị trí trong câu;
+ Đứng đầu câu (trước chủ ngữ)
+ Đứng giữa (sau chủ ngữ và trước động từ vị ngữ, hoặc ngay sau động từ chính)
+ Đứng cuối câu (hoặc mệnh đề).
- Những dạng phó từ khác nhau thường có vị trí thông dụng nhất định và xu hướng của chúng sẽ được giải thích dưới đây. Tuy nhiên cũng có một số trường hợp ngoại lệ vì vậy hãy coi đây là một chỉ dẫn căn bản.

3.1. Vị trí đầu câu
Loại phó từ đứng đầu câu
- Các phó từ liên kết, thường nối một mệnh đề với những gì được nói đến trước đó, luôn đứng ở vị trí này.
- Phó từ chỉ thời gian có thể đứng ở vị trí này khi chúng ta muốn cho thấy có sự trái ngược, đối chọi với một câu hay mệnh đề về thời gian trước đó.
- Các phó từ chỉ quan điểm hay nhận xét, bình luận (e.g. luckily,officially, presumably) cũng có thể đứng ở vị trí này khi muốn nhấn mạnh những gì chúng ta sắp nói tới.

Hãy so sánh các câu sau:
- Two of the workers were sacked, and, as a result, everybody went on strike.
We invited all the family. However, not everyone could come.
- The weather will stay fine today, but tomorrow it will rain.
- Initially, his condition remained stable, but over the last few weeks it has deteriorated.
- Margaret ran the office, although, officially, Trevor was the manager.
- I haven't made any plans yet, but presumably you'll want to show her around London

3.2. Vị trí giữa câu
Loại phó từ đứng giữa câu
- Các phó từ dùng để thu hút sự chú ý vào một điều gì đó (e.g just, even),
- Phó từ chỉ tần số vô tận, không xác định cụ thể (e.g. often, always,never)
- Phó từ chỉ mức độ (chắc chắn tới đâu), khả năng có thể xảy ra (e.g probably, obviously, clearly, completely, quite, almost) đều thích hợp ở vị trí này.

Xin lưu ý là khi động từ khuyết thiếu - auxiliary verbs (e.g. is, has, will, was) được dùng, phó từ thường được dùng đứng giữa động từ khuyết thiếu và động từ chính trong câu.

Hãy so sánh các câu sau:

She's been everywhere - she's even been to Tibet and Nepal.

Tom won't be back yet, but I'll just see if Brenda's home. I'll give her a ring.

My boss often travels to Malaysia and Singapore but I've never been there.

Have you finished yet? I haven't quite finished. I've almost finished.

She's obviously a very bossy woman. ~ I completely agree!

3.3. Vị trí cuối câu
Loại phó từ đứng giữa câu
- Phó từ chỉ thời gian và tần số có xác định (e.g. last week, every year),
- Phó từ chỉ cách thức (adverbs of manner) khi chúng ta muốn tập trung vào cách thức một việc gì đó được làm (e.g. well, slowly, evenly)
- Phó từ chỉ nơi chốn (e.g. in the countryside, at the window) thường được đặt ở cuối câu.

Hãy so sánh các câu sau:
- I had a tennis lesson last week, but I'm usually travelling in the middle of the month, so I don't have a lesson every week.
- I chewed the food slowly because it hadn't been cooked very well.
- She was standing at her window, looking out at her children who were playing in the garden.

Lưu ý: Khi có trên một phó từ được dùng thì trật tự của nó thường theo thứ tự sau:
Cách thức (manner), nơi chốn (place), thời gian (time):

They played happily together in the garden the whole afternoon.

Phó từ bổ nghĩa cho tính từ:
Khi phó từ bổ nghĩa cho tính từ, nó thường được đặt ngay trước tính từ đó:

We had some really interesting news last night. John's been offered a job in Australia. He's absolutely delighted.

I bought an incredibly expensive dress last week which fits me perfectly. But John says I shouldn't wear it. He says it's too tight.

Một ngoại lệ với nguyên tắc này là với phó từ enough. Từ này được đặt ngay sau tính từ hoặc phó từ mà nó bổ nghĩa:
I got up quite early but not early enough to eat a good breakfast.
4. Thành lập phó từ
4.1. Thường thì phó từ hình thành bằng cách thêm đuôi ly vào tính từ tương xứng.
Phó từ = Tính từ + ly
Ví dụ:

Large (rộng rãi) - Largely

Extreme (cực độ) - Extremely

Brief (ngắn gọn) - Briefly

Boring (buồn tẻ) - Boringly

Repeated (lặp đi lặp lại) - Repeatedly

Quick (nhanh nhẹn) - Quickly

Happy (sung s­ớng) - Happily

Greedy (tham lam) - Greedily

Useful (hữu ích) - Usefully

Beautiful (đẹp) - Beautifully

Normal (thông th­ờng) - normally

Actual (thực sự) - actually

Reliable (xác thực) - Reliably

Pitiable (đáng tư­ơng) - Pitiably

Tangible (hiển nhiên) - tangibly

Credible (đáng tin cậy) - Credibly

 Một số trường hợp ngoại lệ

True (thật, đúng), truly

Due (đúng, đáng), duly

Whole (toàn bộ), wholly

Good (tốt, giỏi), well

Other (khác), otherwise

4.2. Cũng có trường hợp tính từ và phó từ giống nhau về hình thức.
Chẳng hạn, Back seat (Ghế sau)
- It takes me an hour to walk there and back (Tôi phải mất một tiếng đồng hồ để đi từ đây đến đó rồi quay về),
- A pretty girl (Một cô gái xinh xắn)
- The situation seems pretty hopeless (Tình thế có vẻ khá tuyệt vọng),
- In the near future (Trong tương lai gần đây)
- Sit near enough to see the screen (Hãy ngồi đủ gần để nhìn thấy màn ảnh),
- Still water (Nước phẳng lặng)
- She is still unconscious (Cô ta vẫn còn bất tỉnh),
- A little garden (Một khu vườn nhỏ)
- I slept very little last night (Đêm qua tôi ngủ rất ít),
- A late marriage (Một cuộc hôn nhân muộn mằn)
- She married late (Cô ta lấy chồng muộn),
- A nation-wide advertising campaign (Một chiến dịch quảng cáo trên toàn quốc)
- Police are looking for him nation-wide (Cảnh sát đang truy lùng hắn trên toàn quốc),
- Bodily organs (Các bộ phận của cơ thể)
-The audience rose bodily to salute the colours (Toàn thể cử toạ đứng dậy chào cờ)...
4.3. Những tính từ tận cùng bằng ly, ví dụ Friendly (thân thiện), Likely (có thể, chắc), Lonely (cô đơn)..., không được dùng như phó từ.
Để diễn tả chúng dưới dạng phó từ, ta phải lập những cụm từ như In a friendly manner/way (một cách thân thiện)

5. So sánh tính từ và phó từ trong tiếng anh
- Một tính từ luôn bổ nghĩa cho một danh từ và chỉ một danh từ, nó luôn đứng trước danh từ được bổ nghĩa.
Trong tiếng Anh, có duy nhất một tính từ đứng sau danh từ: galore = nhiều, phong phú, dồi dào. VD: There were errors galore in the final test.

- Tính từ cũng đứng sau các đại từ phiếm chỉ (something, anything, anybody...)

VD 1: It’s something strange.
VD 2: He is sb quite unknown.

- Một phó từ luôn bổ nghĩa cho một động từ, một tính từ hoặc một phó từ khác.

VD 1: Rita drank too much.
VD 2: I don't play tenis very well.
- Adj + ly = Adv. Nhưng phải cẩn thận, vì một số tính từ cũng có tận cùng là đuôi ly (lovely, friendly). Phó từ của các tính từ này được cấu tạo bằng cách như sau: in a + Adj + way/ manner

VD: He behaved me in a friendly way.


- Một số các phó từ có cấu tạo đặc biệt: so, very, almost, soon, often, fast, rather, well, there, too. Các phó từ này trả lời cho câu hỏi how.

- Ngoài ra còn một số các cụm từ cũng được coi là phó từ, nó bao gồm một giới từ mở đầu với các danh từ đi sau để chỉ: địa điểm (at home), thời gian (at 5 pm), phương tiện (by train), tình huống, hành động (in a very difficult situation). Tất cả các cụm này đều được xem là phó từ.

- Vị trí của phó từ trong câu tương đối thoải mái và phức tạp, qui luật: Nếu chưa biết đặt phó từ ở đâu thì vị trí thường xuyên của nó ở cuối câu, đặc biệt các phó từ đuôi ly.
- Các phó từ và cụm phó từ làm bổ ngữ đứng cuối câu theo thứ tự như sau: chỉ phương thức hành động-chỉ địa điểm-chỉ thời gian-chỉ phương tiện hành động-chỉ tình huống hành động.

- Không bao giờ một phó từ hoặc một cụm phó từ được xen vào giữa động từ và tân ngữ.

- Nếu trong câu không có phó từ nào khác ngoài phó từ chỉ thời gian thì có thể đưa nó lên đầu câu.

VD: In 1980, He graduated and found a job.
- Các phó từ chỉ tần số như: always, sometimes, often... luôn đứng trước động từ hành động nhưng đứng sau động từ to be.

VD 1: The president always comes in time.
VD 2: The president is always in time.
Những cuốn sách hay nên đọc - Bấm vào đây
Thống kê điểm chuẩn lớp 10 nhiều năm - Bấm vào đây
Tải SKKN=Tài liệu - Bấm vào đây

loading...

0 comments Blogger 0 Facebook

Post a Comment



 
Sach hay, Top 10 hay nhat, NCKHSPUD, SKKN, Hoi dap ©Email: tailieuchogiaovien@gmail.com. All Rights Reserved. Powered by >How to best
Link:Bantintuvan|tailieusupham|khoahocsupham|SKKN hay|Soidiemchontruong|dayvahoctot|diemthivao10hoctrenmobile|tradiemthituyensinh|Travel - Du lịch
Lớp 9: Ngữ văn | Toán | Tiếng Anh |Lịch sử |Địa lí | GDCD |
Trắc nghiệm lớp 9: Lịch sử
Lớp 12Ngữ văn|Toán|Tiếng Anh| Hóa học | Sinh học | Vật lí |Lịch sử|Địa lí|GDCD|
Top